gấp ngày

Học thuật
Thân thiện
gấp ngày

Gấp ngày rồi mà cánh đồng vẫn chưa gặt xong.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắp hết hạn, sắp đến thời hạn cuối cùng: "Gấp ngày" diễn tả một công việc, sự việc đã cận kề thời điểm phải hoàn thành, thời gian còn lại rất ngắn.
    • Khẩn cấp, cấp bách về mặt thời gian: Nhấn mạnh tính chất cần phải hành động ngay lập tức thời gian sắp hết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công việc này gấp ngày rồi, chúng ta phải tập trung cao độ. (Công việc này sắp đến hạn rồi, chúng ta phải tập trung cao độ.)
    • Hồ sơ nộp học bổng gấp ngày, anh phải hoàn thành ngay tối nay. (Hồ sơ nộp học bổng sắp hết hạn, anh phải hoàn thành ngay tối nay.)
    • Phải nhanh nữa lên, việc gấp ngày rồi! (Phải nhanh nữa lên, việc sắp hết thời gian rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Việc gấp ngày": Cụm từ thường dùng để chỉ một nhiệm vụ, công việc thời hạn rất gần.
    • Đừng chần chừ nữa, đây việc gấp ngày. (Đừng chần chừ nữa, đây việc sắp hết hạn.)
  • "Gấp ngày gấp tháng": Thành ngữ nhấn mạnh sự cực kỳ khẩn cấp, cần kíp.
    • Dự án này gấp ngày gấp tháng, mọi người cần tăng ca. (Dự án này cực kỳ khẩn cấp, mọi người cần tăng ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Gấp (tính từ): Khẩn, cần làm ngay.
    • việc gấp, tôi phải về trước. ( việc khẩn, tôi phải về trước.)
  • Cấp bách (tính từ): Rất khẩn, đòi hỏi phải giải quyết ngay.
    • Tình hình sức khỏe của bệnh nhân đang rất cấp bách. (Tình hình sức khỏe của bệnh nhân đang rất khẩn cấp.)
  • Sắp hết hạn (cụm từ): Sắp đến thời điểm kết thúc thời hạn quy định.
Từ đồng nghĩa
  • Khẩn cấp: Cần phải hành động ngay, không thể chậm trễ.
  • Cận kề hạn chót: Rất gần với thời hạn cuối cùng.
  • Sát ngày: Đã đến ngày rất gần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể cho tính từ "gấp ngày")

Thành ngữ liên quan
  • Gấp ngày gấp tháng: Nhấn mạnh sự khẩn cấp tột độ, thời gian tính bằng ngày, bằng tháng.
    • Cứu trợ đồng bào vùng việc gấp ngày gấp tháng. (Cứu trợ đồng bào vùng việc cực kỳ khẩn cấp.)
  • Nước đến chân mới nhảy: (Thành ngữ có nghĩa tương phản) Chỉ sự chần chừ, để việc đến sát nút mới làm.
    • Anh ta luôn kiểu nước đến chân mới nhảy, chẳng bao giờ thấy việc gấp ngày cả. (Anh ta luôn kiểu để việc đến sát nút mới làm, chẳng bao giờ thấy việc sắp hết hạn cả.)
gấp ngày

Gấp ngày rồi mà cánh đồng vẫn chưa gặt xong.

  1. Đã gần hết ngày, không còn dài ngày.